
Zhang Junzhe là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanxi Chongde Ronghai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.147Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 60% | 3 | 0 | 6,86 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 157 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/466 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/83 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/75 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 2,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 5/5 | — | 7,37 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/51 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/74 | 1 | 3/5 | V | 6,61 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 3/3 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 0 | 3/5 | — | 7,02 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 4/7 | — | 5,83 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/5 | — | 7,28 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 0 | 3/5 | — | 7,72 |