Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Huiyu

Shanghai Port BTiền đạoCHN
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Huiyu là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
821Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—121082130116362%45%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 821 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/178 (62%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
19/51 (37%)
Chuyền dài chính xác
9/31 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Huiyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 2-3450000110/1644/8—6,95
17/10/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanH 0-060001005/913/6—6,56
11/10/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028T 2-190104135/1103/5—8,20
06/10/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 1-2900000014/2200/2—5,39
19/09/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueT 2-0700010011/1711/1—6,50
12/09/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanT 1-0780000416/2516/12—6,65
22/08/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 2-073001018/1601/3—6,58
15/08/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-190000036/923/9—6,82
08/08/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 1-3901041011/1814/8—7,23
05/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 0-145002029/1101/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20232010 nghìn €
20/03/20242110 nghìn €
16/06/20242110 nghìn €
02/12/20242125 nghìn €
22/06/20252250 nghìn €
08/12/20252225 nghìn €
16/03/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024Shanghai Port U20Shanghai Port BChuyển nhượng—
31/12/2022Shanghai Port U19Shanghai Port U20Chuyển nhượng—
30/08/2022Shanghai PortShanghai Port U19Chuyển nhượng—
04/05/2022Shanghai Port U19Shanghai PortChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy65
  • Sức mạnh39
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com