Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Chengdong

Qingdao West CoastHậu vệCHN
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Zhang Chengdong là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—21151.3830001081%53%006,57
Cúp FA Trung Quốc2026—208900000——006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.383 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/539 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
21/58 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
19
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/125 (53%)
Không chiến thắng / thua
24 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Chengdong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1900000210/1949/12—7,02
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4900000144/5045/7—6,46
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-2820000041/4615/13—6,65
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-1900000022/3226/8—5,99
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0740000020/2914/8—6,59
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0900000154/6212/5—6,82
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0890010015/2302/7—6,08
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0900000034/3825/6—7,56
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 1-0790000235/3902/4—7,49
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-24500000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 600 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 475 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 525 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 475 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 525 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 675 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 475 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/201021500 nghìn €
01/09/2012231,2 triệu €
03/01/201323600 nghìn €
28/06/201324400 nghìn €
24/07/201324425 nghìn €
18/08/201324400 nghìn €
23/09/201324350 nghìn €
16/04/201425475 nghìn €
06/07/201425500 nghìn €
08/09/201425550 nghìn €
03/11/201425600 nghìn €
30/01/201525700 nghìn €
04/06/201526550 nghìn €
19/08/201526600 nghìn €
26/02/201627525 nghìn €
23/05/201627500 nghìn €
19/11/201627475 nghìn €
04/03/201728500 nghìn €
18/06/201728525 nghìn €
30/11/201728500 nghìn €
04/06/201829650 nghìn €
08/12/201829675 nghìn €
20/03/201930650 nghìn €
04/09/201930475 nghìn €
26/12/201930300 nghìn €
25/04/202132250 nghìn €
22/08/202132175 nghìn €
16/01/202232150 nghìn €
27/05/202233125 nghìn €
12/01/202333100 nghìn €
25/06/20233475 nghìn €
13/12/20233450 nghìn €
03/06/20243525 nghìn €
10/12/20243525 nghìn €
18/06/20253625 nghìn €
16/12/20253625 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Beijing GuoanQingdao West CoastChuyển nhượng—
14/03/2022Hebei FC(2010-2023)Beijing GuoanChuyển nhượng—
11/01/2017Beijing GuoanHebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 20.435M €20,4 triệu €
21/01/2016Rayo VallecanoBeijing GuoanCho mượn—
20/07/2015Beijing GuoanRayo VallecanoChuyển nhượng—
21/07/2013CD MafraBeijing GuoanHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2013Eintracht BraunschweigCD MafraCho mượn—
22/08/2012CD MafraEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
29/06/2012SC Beira-MarCD MafraCho mượn—
30/06/2011CD MafraSC Beira-MarChuyển nhượng—
29/06/2011Uniao LeiriaCD MafraCho mượn—
30/06/2010CD MafraUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2009Liaoning Guangyuan FCCD MafraChuyển nhượng—
31/12/2008Liaoning FC(1995-2020)Liaoning Guangyuan FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com