Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhakyp Kozhamberdy

FK TarazTiền đạoKAZ
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhakyp Kozhamberdy là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Taraz.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Division 12026—119010300——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —20142023
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201422200 nghìn €
14/12/201523200 nghìn €
13/12/201624300 nghìn €
03/12/201725350 nghìn €
30/06/201826350 nghìn €
27/12/201826300 nghìn €
12/06/201927250 nghìn €
27/12/201927200 nghìn €
29/11/202028200 nghìn €
10/06/202129125 nghìn €
29/11/202129125 nghìn €
09/06/202230175 nghìn €
24/11/202230175 nghìn €
04/04/202331150 nghìn €
14/11/202331—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FK Kaspyi AktauFK TarazChuyển nhượng—
31/12/2024Khan Tengri FCFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
25/02/2024FK TarazKhan Tengri FCChuyển nhượng—
18/07/2023Free PlayerFK TarazChuyển nhượng—
31/12/2022FK TarazFree PlayerTrở lại—
20/02/2021FC KyranFK TarazChuyển nhượng—
02/04/2020FK TarazFC KyranChuyển nhượng—
07/03/2019FC Zhetysu TaldykorganFK TarazChuyển nhượng—
14/01/2018FK TarazFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng Free—
25/02/2017FC AstanaFK TarazChuyển nhượng—
30/12/2016OkzhetpesFC AstanaCho mượn—
29/02/2016FC AstanaOkzhetpesChuyển nhượng—
06/07/2015FK TarazFC AstanaChuyển nhượng Free—
30/06/2013FC Taraz-MFK TarazChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com