
Zhakyp Kozhamberdy là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Taraz.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Division 1 | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/06/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/11/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/11/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/11/2023 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FK Kaspyi Aktau | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Khan Tengri FC | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | FK Taraz | Khan Tengri FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Free Player | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Taraz | Free Player | Trở lại | — |
| 20/02/2021 | FC Kyran | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2020 | FK Taraz | FC Kyran | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2019 | FC Zhetysu Taldykorgan | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | FK Taraz | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/02/2017 | FC Astana | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Okzhetpes | FC Astana | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | FC Astana | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | FK Taraz | FC Astana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | FC Taraz-M | FK Taraz | Chuyển nhượng | — |