Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zeno Debast

Sporting CPHậu vệBEL
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Zeno Debast là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—553990001192%68%017,05
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10600000100%—006,30
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400000095%50%007,13
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
406/438 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
31/47 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/410 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/50 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zeno Debast · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-2540011065/6903/4Đ5,81
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1900000197/10303/7—7,23
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-16000002/20——6,30
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-09000001102/10914/4—7,50
29/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 4-0900000079/8504/5—7,76
23/08/2026Primeira Ligavs AlvercaT 3-1750000062/7101/2—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2025: 26,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202117400 nghìn €
06/06/202117800 nghìn €
05/01/202218800 nghìn €
11/04/2022182,0 triệu €
06/09/2022184,0 triệu €
03/11/2022198,0 triệu €
21/03/20231910,0 triệu €
08/06/20231910,0 triệu €
22/10/20231913,0 triệu €
18/12/20232013,0 triệu €
21/03/20242015,0 triệu €
03/06/20242018,0 triệu €
07/10/20242022,0 triệu €
18/12/20242124,0 triệu €
30/03/20252126,0 triệu €
29/05/20252130,0 triệu €
17/12/20252230,0 triệu €
27/05/20262228,0 triệu €
28/09/20262225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024AnderlechtSporting CPHết hạn mượn 18.047M €18,0 triệu €
30/06/2021RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
31/12/2019RSC Anderlecht U18RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2019Anderlecht YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh62
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com