
Zeki Amdouni là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
998Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
17/45Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 497 | 3 | 0 | 1 | 22 | 8 | 84% | 30% | 0 | 0 | 6,98 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 319 | 3 | 0 | 1 | 17 | 9 | 93% | 45% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 90% | 55% | 0 | 0 | 6,54 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/95 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/69 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/66 (93%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/42 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 7,86 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/14 | 2 | 7/14 | — | 5,96 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 8 | 4 | 3 | 21/22 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 86 | 2 | 1 | 7 | 3 | 2 | 16/19 | 3 | 6/13 | — | 9,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/16 | 0 | 1/10 | — | 7,76 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/8 | — | 6,17 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 3 | 2 | 19/22 | 0 | 6/16 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 71 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 14/16 | 2 | 6/15 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Benfica | Burnley | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Burnley | Benfica | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 18/07/2023 | FC Basel 1893 | Burnley | Hết hạn mượn 18.6M € | 18,6 triệu € |
| 30/06/2023 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Basel 1893 | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Ouchy | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Etoile Carouge | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Meyrin FC Youth | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Etoile Carouge | Meyrin FC Youth | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Meyrin FC Youth | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực55