
Ze Turbo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 53% | 42% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 9/17 | — | 6,73 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 5,93 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/06/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 04/10/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 01/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực40