
Zaza Tsitskishvili là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Sioni Bolnisi.
Tiểu sử Zaza Tsitskishvili
Zaza Tsitskishvili là tiền đạo của câu lạc bộ FC Sioni Bolnisi, mang quốc tịch Georgia và hiện 31 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 175 cm, nặng 69 kg và thi đấu chân trái. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 180 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Georgia Erovnuli Liga 2. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến FC Sioni Bolnisi vào ngày 13/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/04/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/08/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/01/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 24/05/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/08/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/05/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Free Player | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Atyrau | Free Player | Trở lại | — |
| 19/02/2025 | Gagra FC | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2024 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Oskarshamns AIK | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2022 | FC Sioni Bolnisi | Oskarshamns AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Aktobe Lento | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | FC Telavi | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2021 | Free Player | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Torpedo Kutaisi | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2019 | FC Metalurgi Rustavi | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metalurgi Rustavi | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Metallurgist Rustavi Academy | Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực31