
Žarko Tomašević
Hậu vệMNE
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Žarko Tomašević là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 4/6 | — | 6,09 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 10/10 | — | 6,71 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sileks | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sileks | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/06/2010 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/03/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/10/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/04/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/06/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 14/09/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/11/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/11/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Decic Tuzi | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2024 | Free player | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | FC Astana | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2023 | Tobol Kostanai | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | FC Astana | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Free player | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2019 | KV Oostende | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | KV Kortrijk | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Partizan Belgrade | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | CF Uniao Madeira | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Nacional da Madeira | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nacional U19 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FK Mornar Bar U19 | Nacional U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Partizan Belgrade U19 | FK Mornar Bar U19 | Chuyển nhượng | — |