Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Žarko Tomašević

Hậu vệMNE
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Žarko Tomašević là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MNE.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Žarko Tomašević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 2-4900010031/4004/6—6,09
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienB 0-2900000039/48110/10—6,71
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SileksB 1-29000000—0——6,50
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SileksT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/200919300 nghìn €
04/02/201019800 nghìn €
30/06/201020800 nghìn €
28/06/201121800 nghìn €
31/03/201222750 nghìn €
01/10/201222750 nghìn €
17/04/201323500 nghìn €
12/02/201423800 nghìn €
27/06/2014241,0 triệu €
07/01/2015241,0 triệu €
23/06/2015251,2 triệu €
21/10/2015251,5 triệu €
06/02/2016251,5 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
20/01/2017261,5 triệu €
05/06/2017271,5 triệu €
08/01/2018271,5 triệu €
02/06/2018281,5 triệu €
26/12/2018281,5 triệu €
09/06/2019291,2 triệu €
27/12/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
14/09/202030600 nghìn €
10/12/202030500 nghìn €
10/06/202131500 nghìn €
29/11/202131500 nghìn €
09/06/202232500 nghìn €
24/11/202232500 nghìn €
05/06/202333400 nghìn €
14/11/202333300 nghìn €
28/03/202434250 nghìn €
19/12/202434225 nghìn €
12/06/202535200 nghìn €
18/12/202535150 nghìn €
11/06/20263650 nghìn €
05/10/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Decic TuziFree playerTrở lại—
13/07/2024Free playerDecic TuziChuyển nhượng—
03/01/2024FC AstanaFree playerTrở lại—
14/01/2023Tobol KostanaiFC AstanaChuyển nhượng—
26/01/2022FC AstanaTobol KostanaiChuyển nhượng—
02/08/2019Free playerFC AstanaChuyển nhượng—
27/04/2019KV OostendeFree playerTrở lại—
30/06/2016KV KortrijkKV OostendeChuyển nhượng—
30/06/2013Partizan BelgradeKV KortrijkChuyển nhượng—
30/08/2012CF Uniao MadeiraPartizan BelgradeChuyển nhượng—
31/12/2011Nacional da MadeiraCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2009Nacional U19Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2008FK Mornar Bar U19Nacional U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Partizan Belgrade U19FK Mornar Bar U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com