Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zander Clark

34Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Zander Clark là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Heart of Midlothian F.C..

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Scotland2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zander Clark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandH 1-1dự bị000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-6dự bị000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 1-2dự bị000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sturm GrazB 0-2dự bị000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sturm GrazB 0-4dự bị000—0———
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughH 1-1dự bị000—0———
22/04/2026Hạng Ba Anhvs Lincoln CityB 0-2dự bị000—0———
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Northampton TownT 3-1dự bị000—0———
11/04/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 1-0dự bị000—0———
06/04/2026Hạng Ba Anh@ Exeter CityB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 225 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20122050 nghìn €
07/10/20132150 nghìn €
30/09/201422175 nghìn €
09/12/201523225 nghìn €
13/02/201724300 nghìn €
03/03/201825400 nghìn €
07/08/201826400 nghìn €
02/01/201926350 nghìn €
19/08/201927400 nghìn €
04/02/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
20/07/202028300 nghìn €
17/01/202128350 nghìn €
27/06/202129450 nghìn €
30/12/202129450 nghìn €
26/06/202230500 nghìn €
12/12/202230450 nghìn €
21/03/202330550 nghìn €
25/06/202331600 nghìn €
04/12/202331700 nghìn €
29/05/202431700 nghìn €
02/12/202432500 nghìn €
11/03/202532400 nghìn €
16/06/202532300 nghìn €
09/12/202533200 nghìn €
11/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Doncaster RoversHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
09/01/2026Heart of Midlothian F.C.Doncaster RoversChuyển nhượng—
01/09/2022St Johnstone F.C.Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
17/05/2015Queen of SouthSt Johnstone F.C.Cho mượn—
24/07/2014St Johnstone F.C.Queen of SouthChuyển nhượng—
10/05/2014Queen of SouthSt Johnstone F.C.Cho mượn—
17/10/2013St Johnstone F.C.Queen of SouthChuyển nhượng—
12/05/2012Elgin CitySt Johnstone F.C.Cho mượn—
03/07/2011St Johnstone F.C.Elgin CityChuyển nhượng—
30/06/2011St. Johnstone U20St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2009St. Johnstone FC U17St. Johnstone U20Chuyển nhượng—
31/08/2008Free PlayerSt. Johnstone FC U17Chuyển nhượng—
31/12/2007Hamilton A. U17Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com