
Žan Žužek là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/98 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 91/98 | 2 | 4/7 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 52/60 | 1 | 3/5 | — | 7,28 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 6/14 | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/6 | — | 7,15 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 8/14 | V | 6,35 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/101 | 1 | 4/5 | — | 7,15 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 3 | 5/12 | V | 5,59 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 0 | 3/6 | — | 6,02 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 58/73 | 2 | 8/15 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/08/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/03/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/04/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Genclerbirligi | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Bari | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | FC Koper | Bari | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2019 | NK Domžale | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực61