
Zakaria Fdaouch là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 566 | 1 | 1 | 1 | 15 | 6 | 81% | 48% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/229 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/77 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 32
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/21 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 4/5 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 7/10 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 40/46 | 0 | 3/11 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 4/11 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/30 | 1 | 7/13 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 27/33 | 0 | 5/13 | — | 7,04 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 40/45 | 0 | 4/9 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | KMSK Deinze | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Dijon | KMSK Deinze | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 20/07/2023 | Martigues | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Malo | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Genets Anglet | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UES Montmorillon | Genets Anglet | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Châteauroux II | UES Montmorillon | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Bordeaux B | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực35