
Zakaria El Ouahdi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 268 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,24 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/82 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/95 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mali | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Lesotho | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/82 | 4 | 7/7 | — | 6,88 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Gabon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 5 | 9/11 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/24 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/8 | V | 5,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 6 | 10/13 | — | 7,79 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 4/12 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 4/5 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/05/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 17,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Racing Genk | Hamburger SV | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 04/09/2023 | RWDM Brussels | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/01/2021 | Rupel Boom | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Berchem Sport U21 | Rupel Boom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Zulte Waregem U18 | Berchem Sport U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Royal Antwerp FC Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Beerschot AC Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh59
- Thể lực57