
Zak·Bradshaw là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Tiểu sử Zak·Bradshaw
Zak·Bradshaw là Hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cambridge United, mang quốc tịch England và năm nay 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 22/09/2003 và được chuyển nhượng từ Lincoln City vào ngày 30/06/2025. Mùa 2026-2027 ghi nhận 13 trận với 873 phút, 3 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,74, trong đó Hạng Ba Anh có 9 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2025), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.053Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 782 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 68% | 48% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/246 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/97 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/69 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/40 | 1 | 7/9 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 6/11 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 7/10 | — | 7,48 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Northampton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 3/11 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 33/49 | 2 | 6/14 | — | 6,85 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 6 | 9/13 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 6/14 | — | 6,97 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 2 | 7/12 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Lincoln City | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Tranmere Rovers | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Lincoln City | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dundalk | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Lincoln City | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Ipswich U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Woking | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Ipswich U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Braintree Town | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 23/03/2023 | Ipswich U21 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Bromley | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Ipswich U21 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ipswich U18 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Chelmsford City | Ipswich U18 | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Ipswich U18 | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | Bury Town | Ipswich U18 | Cho mượn | — |
| 09/09/2021 | Ipswich U18 | Bury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ipswich Town Youth | Ipswich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực47