
Zain Westbrooke là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Yeovil Town.
Tiểu sử Zain Westbrooke
Tiền vệ người Anh Zain Westbrooke, 29 tuổi, hiện khoác áo Yeovil Town. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 5 Anh, Zain Westbrooke có 12 trận ra sân, 789 phút thi đấu và 3 kiến tạo. Từ Scunthorpe United, cầu thủ được cho Doncaster Rovers mượn ngày 30/05/2026, rồi chuyển đến Yeovil Town từ Doncaster Rovers ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2029. Cao 180 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
789Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 789 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 0,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 0,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | T 6-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Solihull Moors | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Tamworth | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Doncaster Rovers | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Scunthorpe United | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 30/09/2025 | Doncaster Rovers | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2023 | Free player | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Bristol Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2022 | Stevenage Borough | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Bristol Rovers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Coventry City | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brentford B | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Leyton Orient | Brentford B | Cho mượn | — |
| 10/10/2017 | Brentford B | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | Solihull Moors | Brentford B | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Brentford B | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brentford U21 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brentford U18 | Brentford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Brentford Youth | Brentford U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chelsea FC Youth | FC Brentford Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực38