Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zaid Bafdili

Sporting CP BTiền vệBEL
18Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Zaid Bafdili là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sporting CP B.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—30000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zaid Bafdili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ AVS Futebol SADT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BB 0-1230000022/2312/2—6,84
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 0-1220011022/2522/2—6,87
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseB 1-2710000015/2014/7—6,11
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielB 1-2630100220/2446/9—7,17
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-18000002/412/2—6,32
18/03/2026Giải trẻ châu Âu@ Real Madrid U19B 1-2900020019/28711/13—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20231650 nghìn €
27/12/20231650 nghìn €
19/06/202416150 nghìn €
14/10/202416300 nghìn €
19/12/202417400 nghìn €
23/04/202517350 nghìn €
18/03/202618350 nghìn €
23/06/202618450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025Jong GenkSporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2023KRC Genk YouthJong GenkChuyển nhượng—
30/06/2022KV Mechelen YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Anderlecht YouthKV Mechelen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com