
Zahir Facundo Mansilla
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Zahir Facundo Mansilla là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.764Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1764Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 21 | 1.764 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.764 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 664/786 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/89 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 48
- Phá bóng
- 126
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/168 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/3 | — | 5,61 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 6/8 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 3/3 | — | 7,07 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/36 | 0 | 4/6 | — | 7,64 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 6/9 | — | 7,26 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 4/10 | — | 6,59 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 6 | 8/12 | — | 6,94 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CA Central Cordoba SDE | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Sport Boys | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh81
- Thể lực66