
Zachary·Hadji là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manama Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 10/08/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Najma Manama | Manama Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | UNA Strassen | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Stade Ouchy | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Neuchatel Xamax | Stade Ouchy | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Stade Ouchy | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fola Esch | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2017 | Free player | SV Röchling Völklingen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | CF Gavà | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Metz B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SR Creutzwald 03 | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |