Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zac Williams

BarnetHậu vệWAL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Zac Williams là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Barnet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—9867020011375%61%206,42
Cúp EFL2026-2027—221800000080%75%106,90
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001074%54%105,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/301 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
14/58 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
70
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/101 (61%)
Không chiến thắng / thua
41 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/66 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zac Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 1-3900021168/7609/16—6,85
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 2-1450000012/1639/17V6,01
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversT 3-1901021034/4217/9—7,12
07/10/2026Cúp EFL@ AFC WimbledonH 0-0900000326/3217/8V7,16
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 3-1900000011/1506/10—6,03
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-1900000053/6506/12—6,40
05/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 3-3901051015/2409/12—6,61
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 1-1900000013/2706/8—6,02
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 2-224002016/1103/4—6,69
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownT 3-1610000015/2528/13—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202319350 nghìn €
22/06/202319400 nghìn €
28/12/202319375 nghìn €
26/06/202420375 nghìn €
29/12/202420400 nghìn €
29/06/202521450 nghìn €
09/12/202521450 nghìn €
19/05/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Crewe AlexandraBarnetChuyển nhượng—
30/05/2026Kilmarnock F.C.Crewe AlexandraCho mượn—
11/08/2025Crewe AlexandraKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2021Crewe Alexandra U18Crewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2020Crewe Alexandra YouthCrewe Alexandra U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com