Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zac Jones

AFC FyldeThủ mônNZL
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zac Jones là thủ môn 25 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo AFC Fylde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—13131.170000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zac Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedT 2-090000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 1-390000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedB 0-290000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedT 1-090000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs AltrinchamB 1-290000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownT 2-190000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownT 4-190000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs WorthingH 2-290000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Solihull MoorsT 3-190000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversT 2-090000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20171625 nghìn €
04/01/20181725 nghìn €
30/05/20181725 nghìn €
04/01/201918100 nghìn €
14/05/201918100 nghìn €
10/09/201918100 nghìn €
08/01/202019100 nghìn €
07/10/202019100 nghìn €
31/01/20222175 nghìn €
09/05/20222125 nghìn €
14/12/20222225 nghìn €
14/05/20232250 nghìn €
11/12/20232375 nghìn €
19/05/20242375 nghìn €
10/12/20242475 nghìn €
18/05/202524100 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Haverfordwest CountyAFC FyldeChuyển nhượng—
28/01/2022Miramar Rangers AFCHaverfordwest CountyChuyển nhượng—
21/03/2021Team WellingtonMiramar Rangers AFCChuyển nhượng—
31/01/2021Wellington PhoenixTeam WellingtonChuyển nhượng—
31/07/2020Wellington Phoenix ReserveWellington PhoenixChuyển nhượng—
19/09/2017Wellington Olympic AFCWellington Phoenix ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com