Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yvan Neyou Noupa

Volos NPSTiền vệCMR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Yvan Neyou Noupa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Volos NPS.

Tiểu sử Yvan Neyou Noupa

Thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Volos NPS, Yvan Neyou Noupa sinh ngày 03/01/1997, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Cameroon. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân trong 31 phút tại VĐQG Hy Lạp, với điểm trung bình 6,05. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/09/2026, từ Getafe sang Volos NPS, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—10310000088%50%106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yvan Neyou Noupa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensB 1-231000008/912/4V6,05
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CB 1-3dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 0-226000006/902/4—5,96
15/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-2900000130/3404/7—6,32
24/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 1-2590000010/1024/8—5,76
21/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 2-4900000040/4401/2—6,35
13/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-2600000012/1813/3—6,23
06/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-6790000022/2203/5—6,35
03/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1790010010/1603/7V6,29
18/01/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20172050 nghìn €
14/06/201720200 nghìn €
11/02/201922100 nghìn €
28/06/201922150 nghìn €
02/08/202023400 nghìn €
14/10/2020232,5 triệu €
06/01/2021244,5 triệu €
03/06/2021245,0 triệu €
15/12/2021245,0 triệu €
22/03/2022254,0 triệu €
29/05/2022253,0 triệu €
28/12/2022252,0 triệu €
23/03/2023261,0 triệu €
13/06/2023261,0 triệu €
19/12/2023261,4 triệu €
25/03/2024271,6 triệu €
23/06/2024272,0 triệu €
26/12/2024272,5 triệu €
08/06/2025283,0 triệu €
11/12/2025282,5 triệu €
03/06/2026292,0 triệu €
30/09/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026GetafeVolos NPSChuyển nhượng—
29/06/2026Al OkhdoodGetafeCho mượn—
30/01/2026GetafeAl OkhdoodChuyển nhượng—
30/06/2025CD LeganesGetafeChuyển nhượng—
31/07/2023AS Saint-ÉtienneCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2023CD LeganesAS Saint-ÉtienneCho mượn—
30/08/2022AS Saint-ÉtienneCD LeganesChuyển nhượng—
01/01/2021Braga BAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2020AS Saint-ÉtienneBraga BCho mượn—
08/07/2020Braga BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/08/2018Stade Lavallois MFCBraga BChuyển nhượng—
30/01/2017CS Sedan-ArdennesStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2016CS Sedan-Ardennes BCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2015Auxerre U19CS Sedan-Ardennes BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com