Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Mori

Maruyasu OkazakiTiền vệJPN
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuto Mori là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Maruyasu Okazaki.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Mori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedB 0-345000014/700/5—5,74
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaH 1-145000006/911/4—6,21
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCB 0-110000000/10——6,75
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCB 0-3dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedB 0-2dự bị00000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 3-13000001/10——6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20141850 nghìn €
11/02/20151950 nghìn €
30/06/20152050 nghìn €
24/02/20162050 nghìn €
24/03/20172175 nghìn €
04/01/201822100 nghìn €
04/01/201923100 nghìn €
26/06/201924100 nghìn €
27/12/201924100 nghìn €
26/01/202125250 nghìn €
27/06/202126300 nghìn €
12/01/202226300 nghìn €
27/06/202227300 nghìn €
05/01/202327225 nghìn €
26/06/202328200 nghìn €
21/02/202428200 nghìn €
11/06/202429200 nghìn €
11/12/202429175 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Kamatamare SanukiMaruyasu OkazakiChuyển nhượng—
08/01/2023Mito HollyhockKamatamare SanukiChuyển nhượng—
03/01/2019Gamba OsakaMito HollyhockChuyển nhượng—
05/01/2017Nagoya GrampusGamba OsakaChuyển nhượng—
31/01/2014Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com