
Yuto Mori
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yuto Mori là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Maruyasu Okazaki.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật51
Tư duy66
Sức mạnh33
Thể lực30