Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuke Minagawa

Negeri SembilanTiền đạoJPN
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yusuke Minagawa là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Negeri Sembilan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—4428610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €20142024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
11/02/201523350 nghìn €
30/06/201523350 nghìn €
24/02/201624400 nghìn €
24/03/201725500 nghìn €
04/01/201826350 nghìn €
04/01/201927500 nghìn €
26/06/201927500 nghìn €
27/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
28/01/202129400 nghìn €
28/06/202129400 nghìn €
12/01/202230300 nghìn €
27/06/202230300 nghìn €
05/01/202331300 nghìn €
25/06/202331275 nghìn €
21/02/202432200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Nagaworld FCNegeri SembilanChuyển nhượng—
18/07/2024Free playerNagaworld FCChuyển nhượng—
31/01/2024Renofa YamaguchiFree playerTrở lại—
08/01/2023Vegalta SendaiRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
14/01/2021Yokohama FCVegalta SendaiChuyển nhượng—
13/07/2019Sanfrecce HiroshimaYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2019Roasso KumamotoSanfrecce HiroshimaCho mượn—
31/01/2018Sanfrecce HiroshimaRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2014Chuo UniversitySanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/03/2010Maebashi Ikuei High SchoolChuo UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com