
Yusuke Minagawa là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Negeri Sembilan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 286 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Nagaworld FC | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Free player | Nagaworld FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Renofa Yamaguchi | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2023 | Vegalta Sendai | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Yokohama FC | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Sanfrecce Hiroshima | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Roasso Kumamoto | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Sanfrecce Hiroshima | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Chuo University | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Maebashi Ikuei High School | Chuo University | Chuyển nhượng | — |