
Yusuf Kocatürk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 89% | 65% | 2 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 690/770 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/86 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/84 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 4/4 | — | 7,06 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/68 | 4 | 8/10 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 8/12 | — | 7,50 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79/89 | 1 | 4/6 | — | 7,24 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/70 | 1 | 5/8 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/61 | 0 | 3/7 | V | 6,94 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/95 | 1 | 9/12 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 3 | 4/6 | — | 7,42 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/80 | 0 | 4/6 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Umraniyespor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Fenerbahce | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Inegolspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Fenerbahce | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |