Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuf Kocatürk

BandirmasporTiền vệTUR
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yusuf Kocatürk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111198900010189%65%207,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
690/770 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
51/86 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/84 (65%)
Không chiến thắng / thua
27 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuf Kocatürk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 1-2900010048/5704/4—7,06
13/10/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-1900020059/6848/10—7,07
10/10/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900000051/5638/12—7,50
18/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-1900020079/8914/6—7,24
12/09/2026Turkish First League@ SariyerH 1-1900020060/7015/8—6,58
05/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-0900011158/6103/7V6,94
01/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1900010086/9519/12—6,92
28/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1900000061/6602/4—6,87
23/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1900000058/6334/6—7,42
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-0900010073/8004/6—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20231850 nghìn €
28/12/20231975 nghìn €
02/06/202419150 nghìn €
15/10/202420150 nghìn €
08/01/202520125 nghìn €
01/04/202520125 nghìn €
24/06/202520125 nghìn €
07/10/202521175 nghìn €
28/12/202521200 nghìn €
11/03/202621250 nghìn €
31/05/202621400 nghìn €
05/10/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UmraniyesporBandirmasporChuyển nhượng—
10/07/2024FenerbahceUmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2024InegolsporFenerbahceCho mượn—
22/08/2023FenerbahceInegolsporChuyển nhượng—
30/06/2023Fenerbahce U19FenerbahceChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com