
Yusuf Erdoğan là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/07/2014 | 21 | 4,2 triệu € |
| 25/01/2015 | 22 | 6,2 triệu € |
| 24/06/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 23 | 5,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 4,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 24 | 4,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 475 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.