
Yusuf Erdoğan là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
536Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 536 | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 79% | 50% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/159 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 17/21 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,97 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 3 | 8/9 | — | 7,52 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 22/26 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 3/4 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 2/4 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/3 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/07/2014 | 21 | 4,2 triệu € |
| 25/01/2015 | 22 | 6,2 triệu € |
| 24/06/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 23 | 5,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 4,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 24 | 4,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/01/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 475 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/10/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Corum FK | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Konyaspor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2024 | Adana Demirspor | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2023 | Trabzonspor | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | Kasimpasa | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/07/2019 | Bursaspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Trabzonspor | Bursaspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2011 | Araklispor (1961-2016) | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Araklispor Youth | Araklispor (1961-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực29