
Yusuf Demir là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 763 | 2 | 1 | 3 | 24 | 11 | 85% | 53% | 0 | 0 | 7,18 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/406 (85%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 14/47 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/30 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/122 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/50 | 2 | 5/9 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 46/51 | 4 | 10/22 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 41/47 | 3 | 10/14 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | 8/18 | — | 7,37 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 43/50 | 1 | 4/10 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 38/44 | 0 | 6/12 | — | 7,70 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 8 | 2 | 4 | 72/82 | 1 | 6/18 | — | 7,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 8 | 10/22 | — | 6,18 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 84 | 1 | 0 | 5 | 4 | 6 | 50/59 | 0 | 9/10 | — | 8,20 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |