
Yury Lodygin
Thủ mônRUS
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Yury Lodygin là thủ môn 36 tuổi quốc tịch RUS.
Tiểu sử Yury Lodygin
Yury Lodygin là thủ môn của câu lạc bộ Volos NPS, quốc tịch Russia, 36 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại VĐQG Hy Lạp với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 10,0 triệu € (2015), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất đến Volos NPS từ Free Player diễn ra vào 15/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 26/34 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/24 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | V | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/01/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/11/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/09/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/07/2014 | 24 | 6,5 triệu € |
| 22/02/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 25 | 10,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 25 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 02/01/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/07/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/09/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Volos NPS | Free Player | Trở lại | — |
| 15/09/2026 | Free Player | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Levadiakos | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2025 | Panathinaikos | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pas Giannina | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Free Player | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Arsenal Tula | Free Player | Trở lại | — |
| 17/02/2020 | Gaziantep Futbol Kulübü | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Zenit St. Petersburg | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olympiacos Piraeus | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 26/01/2019 | Zenit St. Petersburg | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SKODA Xanthi | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2011 | Eordaikos FC | SKODA Xanthi | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | SKODA Xanthi | Eordaikos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |