Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Pertsukh

30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yuriy Pertsukh là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
194Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—231119410000——31—
Kazakhstan Cup——22000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 194 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Kazakhstan Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201721500 nghìn €
30/06/201822500 nghìn €
27/12/201822500 nghìn €
12/06/2019231,0 triệu €
27/12/2019231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
14/09/2020241,0 triệu €
10/12/202024750 nghìn €
10/06/202125600 nghìn €
29/11/202125500 nghìn €
09/06/202226250 nghìn €
24/11/202226250 nghìn €
05/06/202327250 nghìn €
14/11/202327250 nghìn €
25/06/202428200 nghìn €
13/11/202428175 nghìn €
16/06/202529175 nghìn €
05/11/202529150 nghìn €
22/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com