Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Matias

AjmanHậu vệBRA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yuri Matias là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ajman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—664940002185%74%006,21
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332700006175%78%007,02
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—113600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/258 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/48 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/39 (74%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/116 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/32 (78%)
Không chiến thắng / thua
16 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Matias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-3900000047/5524/7—5,75
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubT 1-0900010142/5405/6—7,68
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCT 3-2900020022/3029/11—6,58
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-SharjahT 3-2900031024/32311/15—6,80
11/09/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCB 2-3900000046/5314/4—6,33
06/09/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiT 2-1900000135/3908/8—7,15
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 0-3890010041/4915/6—5,03
22/08/2026VĐQG UAEvs HattaT 4-3900000038/4506/9—6,38
14/08/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)T 3-2450011014/1702/5—6,62
15/05/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 2-2900000029/3802/5—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20162150 nghìn €
29/06/201722150 nghìn €
07/09/201722200 nghìn €
22/02/201823200 nghìn €
28/06/201823250 nghìn €
11/02/201924250 nghìn €
28/06/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
17/12/202025250 nghìn €
02/06/202126400 nghìn €
29/09/202126550 nghìn €
21/12/202126650 nghìn €
28/03/202227800 nghìn €
02/06/2022271,0 triệu €
29/09/2022271,2 triệu €
20/12/2022271,5 triệu €
14/06/2023281,8 triệu €
26/12/2023281,2 triệu €
11/06/2024291,2 triệu €
26/12/2024291,0 triệu €
08/06/202530900 nghìn €
27/11/202530900 nghìn €
25/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025FC Neftci BakuAjmanChuyển nhượng—
17/07/2023CFR ClujFC Neftci BakuHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
12/02/2022Gaz Metan MediasCFR ClujHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
20/08/2020Tractor S.C.Gaz Metan MediasChuyển nhượng—
22/01/2020Academica CoimbraTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016América FC (PE)Academica CoimbraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com