
Yuri Matias là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ajman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 494 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 74% | 0 | 0 | 6,21 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 75% | 78% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/258 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/39 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/116 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/32 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 4/7 | — | 5,75 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/54 | 0 | 5/6 | — | 7,68 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 9/11 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/32 | 3 | 11/15 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 4/4 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 8/8 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 5/6 | — | 5,03 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 6/9 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/09/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/03/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | FC Neftci Baku | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | CFR Cluj | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 12/02/2022 | Gaz Metan Medias | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 20/08/2020 | Tractor S.C. | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Academica Coimbra | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | América FC (PE) | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực54