
Yuri Casermeiro
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Yuri Casermeiro là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 7 | 793 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 57% | 6 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/295 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/90 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/105 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 9/18 | V | 6,08 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 1/3 | V | 5,96 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/66 | 2 | 8/16 | — | 7,06 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 0/3 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Belgrano Reserves | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Alebrijes de Oaxaca | Belgrano Reserves | Cho mượn | — |
| 10/09/2023 | Belgrano Reserves | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |