Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Konak

Lincoln CityTiền vệTUR
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Yunus Konak là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—511960001071%56%006,08
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221580001192%70%006,64
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—31990000083%62%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/57 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/77 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunus Konak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2900000014/2137/9—6,22
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-626000004/701/3—5,91
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-3280000010/1402/3—5,80
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-0620000025/3025/8—7,08
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-226001004/612/6—6,15
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-0dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Bournemouth AFCB 0-4730000018/21312/14—6,18
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonH 1-126000009/902/4—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20231750 nghìn €
26/09/202317600 nghìn €
20/12/2023171,8 triệu €
13/03/2024183,5 triệu €
26/05/2024183,5 triệu €
15/12/2024184,5 triệu €
29/05/2025194,5 triệu €
08/12/2025194,5 triệu €
02/03/2026204,0 triệu €
27/05/2026203,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026BrentfordLincoln CityChuyển nhượng—
29/06/2026Oxford UnitedBrentfordCho mượn—
14/01/2026BrentfordOxford UnitedChuyển nhượng—
10/01/2024SivassporBrentfordHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2023Sivasspor YouthSivassporChuyển nhượng—
11/10/20181955 Batman Belediyespor JugendSivasspor YouthChuyển nhượng—
16/01/2018Batman Tüprasspor Jugend1955 Batman Belediyespor JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com