
Yunus Konak là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 196 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 56% | 0 | 0 | 6,08 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 70% | 0 | 0 | 6,64 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 62% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/57 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/77 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 7/9 | — | 6,22 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 5/8 | — | 7,08 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 12/14 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 17 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 1,8 triệu € |
| 13/03/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 4,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Brentford | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Oxford United | Brentford | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Brentford | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Sivasspor | Brentford | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Sivasspor Youth | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2018 | 1955 Batman Belediyespor Jugend | Sivasspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Batman Tüprasspor Jugend | 1955 Batman Belediyespor Jugend | Chuyển nhượng | — |