
Yunus Emre Cift là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.
Tiểu sử Yunus Emre Cift
Yunus Emre Cift là hậu vệ của Samsunspor, mang quốc tịch Turkey và 23 tuổi. Thể hình gồm chiều cao 185 cm, cân nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 305 phút, điểm trung bình 6,14 tại Süper Lig. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 850 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 305 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 52% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/235 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 6/10 | — | 5,62 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 2/8 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 5,51 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/90 | 1 | 5/10 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 6/8 | — | 6,77 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 4/10 | — | 5,71 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/04/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 6/12 | — | 6,79 |