Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yunus Emre Cift

SamsunsporHậu vệTUR
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yunus Emre Cift là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—533050001085%52%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/235 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yunus Emre Cift · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4700000028/3916/10—5,62
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3900000045/5112/8—6,20
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5100000012/160——5,51
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1900000080/9015/10—6,62
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2450010037/3926/8—6,77
17/05/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-020000007/701/3—6,63
10/05/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-3740010024/3324/10—5,71
03/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-13000007/70——6,30
27/04/2026Süper Lig@ AlanyasporT 3-2570000031/3526/12—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 425 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20211725 nghìn €
16/01/202218250 nghìn €
16/03/202218400 nghìn €
09/06/202218500 nghìn €
14/11/202219600 nghìn €
02/04/202319750 nghìn €
22/06/202319850 nghìn €
26/09/202320850 nghìn €
20/12/202320700 nghìn €
14/03/202420550 nghìn €
30/05/202420500 nghìn €
03/10/202421400 nghìn €
22/12/202421350 nghìn €
19/03/202521425 nghìn €
17/06/202521450 nghìn €
16/12/202522600 nghìn €
20/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com