
Yun Seok-Yeong
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Yun Seok-Yeong là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 4 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 61% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 375 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 425 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 375 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 375 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2025 | Gangwon FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Kashiwa Reysol | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Busan I Park | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 11/01/2020 | Kashiwa Reysol | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Gangwon FC | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 04/03/2019 | Kashiwa Reysol | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | FC Seoul | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Kashiwa Reysol | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Brondby IF | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/09/2016 | Free Player | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queens Park Rangers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2016 | Charlton Athletic | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 14/02/2016 | Queens Park Rangers | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Doncaster Rovers | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 24/10/2013 | Queens Park Rangers | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Jeonnam Dragons | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Chunnam Dragons U18 | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| — | Korean high school team | Chunnam Dragons U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực42