
Yun Min-Ho là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.345Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 15 | 1.345 | 3 | 0 | 2 | 29 | 8 | 79% | 35% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.345 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/239 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/124 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 51
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/5 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 1/6 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/21 | 0 | 0/3 | V | 6,32 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/9 | V | 6,37 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,73 |