
Yuki Kusano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67% | 60% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/5 | V | 6,60 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 6/9 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 4/14 | V | 6,29 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Mito Hollyhock | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Renofa Yamaguchi | Mito Hollyhock | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Mito Hollyhock | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Yokohama FC | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FC Ryukyu Okinawa | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Yokohama FC | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Renofa Yamaguchi | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Yokohama FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Hannan University | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | JFA Academy Fukushima U18 | Hannan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực44