Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Kusano

Ayutthaya UnitedTiền đạoJPN
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yuki Kusano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—521720010067%60%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/31 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Kusano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsB 0-245000004/702/5—5,91
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-173000009/1514/5V6,60
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-232010014/406/9—6,67
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-012000000/102/3—6,44
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-110000014/400/1—6,64
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-09002101/101/1—6,80
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 0-090003119/1104/14V6,29
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 1-090001018/1100/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192250 nghìn €
27/12/20192375 nghìn €
28/01/202124125 nghìn €
27/06/202124175 nghìn €
12/01/202225200 nghìn €
27/06/202225400 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
21/02/202427400 nghìn €
11/06/202427300 nghìn €
11/12/202428250 nghìn €
25/06/202528200 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
14/05/202629250 nghìn €
22/09/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Nakhon Ratchasima Mazda FCAyutthaya UnitedChuyển nhượng—
15/01/2026Mito HollyhockNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
14/01/2026Renofa YamaguchiMito HollyhockCho mượn—
06/07/2025Mito HollyhockRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2023Yokohama FCMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2023FC Ryukyu OkinawaYokohama FCCho mượn—
31/01/2022Yokohama FCFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2022Renofa YamaguchiYokohama FCCho mượn—
31/01/2021Yokohama FCRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
31/01/2019Hannan UniversityYokohama FCChuyển nhượng—
31/03/2015JFA Academy Fukushima U18Hannan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com