Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuhi Takemoto

Ehime FCTiền vệJPN
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuhi Takemoto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
1.840Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
920Phút/bàn
13/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1092430004089%—001,94
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—20191.507203391380%40%206,63
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
Cúp Liên đoàn Nhật Bản——117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 1,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/156 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.507 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/39
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/545 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/69 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuhi Takemoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 1-0510000031/340———
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2470020235/390——6,02
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Gainare TottoriT 4-0740010045/510——6,57
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubT 4-1710010329/320——6,86
06/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 0-1600020019/2311/1—6,37
30/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Roasso KumamotoB 0-1660041025/2902/2—6,51
23/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2830011222/2411/1—6,69
17/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Kochi UnitedT 1-063001009/1311/2—6,54
10/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-2770011028/3513/5—5,86
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCT 2-09001002/20——6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212310 nghìn €
27/06/20212310 nghìn €
12/01/202224100 nghìn €
27/06/202224250 nghìn €
05/01/202325400 nghìn €
26/06/202325400 nghìn €
21/02/202426500 nghìn €
11/06/202426450 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
25/06/202527300 nghìn €
14/12/202528375 nghìn €
08/06/202628350 nghìn €
27/10/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com