Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssouf Sabaly

33Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Youssouf Sabaly là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21930001066%14%006,28
Qatar Amir Cup2026—21640001082%50%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssouf Sabaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0820010215/2101/6—6,35
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-111000001/300/1—6,20
06/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 1-4450010214/1812/4—5,86
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Arabi Sports ClubT 4-019000009/100——7,00
27/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 2-1700000138/4100/3V6,29
13/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 0-01200000129/3328/10—7,70
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-2450000018/2113/6—6,43
05/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 3-2290000013/1502/5—5,94
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubT 3-1900000140/4314/9V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201320250 nghìn €
12/09/201320400 nghìn €
13/01/2014201,5 triệu €
02/08/2014212,0 triệu €
13/01/2015212,5 triệu €
05/06/2015222,5 triệu €
03/02/2016222,5 triệu €
12/07/2016232,5 triệu €
31/10/2016233,5 triệu €
15/01/2017234,5 triệu €
31/05/2017244,5 triệu €
23/01/2018245,0 triệu €
03/06/2018257,0 triệu €
16/12/2018257,0 triệu €
06/03/20192610,0 triệu €
02/06/20192610,0 triệu €
18/12/20192610,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
14/10/2020278,0 triệu €
03/06/2021286,5 triệu €
29/12/2021283,0 triệu €
02/06/2022293,0 triệu €
06/11/2022294,0 triệu €
22/03/2023305,0 triệu €
12/06/2023305,0 triệu €
21/12/2023304,0 triệu €
20/03/2024313,0 triệu €
06/06/2024312,5 triệu €
26/12/2024312,0 triệu €
08/06/2025321,8 triệu €
29/12/2025321,5 triệu €
13/05/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Al Duhail Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Real BetisAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021BordeauxReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2017Paris Saint GermainBordeauxHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2017BordeauxParis Saint GermainCho mượn—
02/08/2016Paris Saint GermainBordeauxChuyển nhượng—
29/06/2016FC NantesParis Saint GermainCho mượn—
30/08/2015Paris Saint GermainFC NantesChuyển nhượng—
29/06/2015Thonon Évian GGFCParis Saint GermainCho mượn—
28/07/2013Paris Saint GermainThonon Évian GGFCChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2010Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com