Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssef Gazzaoui

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Youssef Gazzaoui là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1097732013255%52%405,76

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/171 (55%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
15/40 (37%)
Chuyền dài chính xác
15/49 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/74 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 30
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssef Gazzaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs US OrléansT 3-2771011012/2413/5V6,75
04/10/2026National Pháp@ Cannes ASB 1-3900010412/2315/12—5,90
27/09/2026National Phápvs AmiensH 1-19010000—0—V6,85
19/09/2026National Pháp@ Versailles 78H 0-0900011114/2125/6——
12/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1900000112/2325/9—6,30
05/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1900000011/2246/9—6,60
29/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.T 2-1900100216/2636/8V6,89
21/08/2026National Pháp@ FC RouenB 0-368000015/1013/11—5,85
15/08/2026National Phápvs ConcarneauH 1-173000009/1305/11V6,23
08/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 0-115000014/901/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 150 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HyeresQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2023Racing Club de GrasseHyeresChuyển nhượng—
30/06/2022AubagneRacing Club de GrasseChuyển nhượng—
30/06/2021CS Sedan-ArdennesAubagneChuyển nhượng—
30/06/2020HyeresCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2017AS MaximoiseHyeresChuyển nhượng—
30/06/2016Dijon IIAS MaximoiseChuyển nhượng—
30/06/2014Dijon U19Dijon IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com