
Younes Ebnoutalib
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Younes Ebnoutalib là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
656Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 416 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | 68% | 39% | 1 | 0 | 7,61 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 150 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 45% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 80% | 42% | 0 | 0 | 8,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/75 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/14 | 2 | 6/14 | — | 7,63 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 3/6 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 7/15 | — | 8,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 14/23 | 0 | 3/12 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 85 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/16 | 1 | 4/8 | V | 9,23 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 20/25 | 1 | 3/7 | — | 8,54 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/4 | — | 5,96 |