
Youcef Atal
Hậu vệALG
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Youcef Atal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 5/12 | — | 6,01 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/62 | 8 | 13/18 | V | 6,90 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 3-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/12/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/09/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 4,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 4,3 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 2,7 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2024 | Adana Demirspor | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | OGC Nice | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | KV Kortrijk | OGC Nice | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Paradou AC | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2018 | KV Kortrijk | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Paradou AC | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JMG Academy Algier | Paradou AC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh62
- Thể lực51