Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youcef Atal

Hậu vệALG
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Youcef Atal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALG.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youcef Atal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GuineaH 0-0900000025/3135/12—6,01
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 3-1900000255/62813/18V6,90
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 5-1900000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 3-13900000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaT 2-19000000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs GuineaB 1-28000000—0———
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueT 2-09000000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 3-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,7 triệu €2024: 4,3 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201619150 nghìn €
01/12/201620225 nghìn €
14/06/201721650 nghìn €
08/01/201821650 nghìn €
02/06/201822800 nghìn €
05/09/2018223,0 triệu €
23/10/2018224,0 triệu €
16/12/2018225,0 triệu €
06/03/2019229,0 triệu €
02/06/20192320,0 triệu €
26/09/20192325,0 triệu €
18/12/20192325,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
14/10/20202420,0 triệu €
06/01/20212416,0 triệu €
08/04/20212415,0 triệu €
03/06/20212515,0 triệu €
15/12/20212515,0 triệu €
29/05/20222615,0 triệu €
01/11/20222614,0 triệu €
26/03/20232610,0 triệu €
26/06/2023277,0 triệu €
17/12/2023276,0 triệu €
14/03/2024274,7 triệu €
30/05/2024284,3 triệu €
09/12/2024284,0 triệu €
27/05/2025293,0 triệu €
29/12/2025292,7 triệu €
13/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2024Adana DemirsporAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
08/02/2024OGC NiceAdana DemirsporChuyển nhượng—
16/07/2018KV KortrijkOGC NiceHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2018Paradou ACKV KortrijkHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2018KV KortrijkParadou ACCho mượn—
15/08/2017Paradou ACKV KortrijkChuyển nhượng—
30/09/2015Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—
30/06/2015JMG Academy AlgierParadou AC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com