
Yossi Benayoun
Tiền vệISR
46Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Yossi Benayoun là tiền vệ 46 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/02/2006 | 25 | 4,5 triệu € |
| 26/04/2007 | 26 | 4,5 triệu € |
| 01/08/2007 | 27 | 7,3 triệu € |
| 31/08/2007 | 27 | 7,5 triệu € |
| 03/02/2008 | 27 | 8,2 triệu € |
| 03/07/2008 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/02/2009 | 28 | 7,5 triệu € |
| 28/06/2009 | 29 | 9,5 triệu € |
| 24/01/2010 | 29 | 10,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 30 | 11,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 30 | 11,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 31 | 8,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 31 | 7,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 32 | 4,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 32 | 2,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 33 | 2,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2015 | 34 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2016 | 35 | 750 nghìn € |
| 07/11/2018 | 38 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/05/2019 | Beitar Jerusalem | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2018 | Maccabi Petah Tikva FC | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Beitar Jerusalem | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Maccabi Haifa | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Queens Park Rangers | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2013 | Free player | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chelsea | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2012 | West Ham United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Chelsea | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2012 | Arsenal | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Chelsea | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Liverpool | Chelsea | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 12/07/2007 | West Ham United | Liverpool | Hết hạn mượn 7.3M € | 7,3 triệu € |
| 15/07/2005 | Racing Santander | West Ham United | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 09/07/2002 | Maccabi Haifa | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1997 | Hapoel Beer Sheva U19 | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1996 | Ajax U19 | Hapoel Beer Sheva U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1995 | Hapoel Beer Sheva U19 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |