
Yoshan Valois là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
10Đá chính
1.169Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
233Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 7 | 800 | 4 | 0 | 1 | 16 | 6 | 65% | 40% | 2 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 1 | 180 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 57% | 48% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 54% | 26% | 0 | 0 | 6,16 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/177 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/145 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 53
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/33 (57%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/33 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/26 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/9 | — | 6,25 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/5 | V | 6,25 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | V | 6,31 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 6,22 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | 25 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 4/8 | — | 8,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/09/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Deportivo Pasto | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2025 | Zamora Barinas | Deportivo Pasto | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Deportivo Pasto | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Inter Palmira | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Internacional de Palmira U20 | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực48