
Yordi Vílchez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 8 | 4 | 429 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 75% | 50% | 1 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/160 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/45 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 0 | 6/14 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/30 | 1 | 6/11 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/50 | 2 | 5/8 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/24 | 2 | 2/2 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/40 | 0 | 1/5 | — | 5,37 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 2 | 4/9 | — | 6,75 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 3/6 | V | 5,96 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 5/7 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/86 | 6 | 10/12 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 275 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 525 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 625 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/09/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Comerciantes Unidos | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Alianza Atletico Sullana | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AD Tarma | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Alianza Lima | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Cusco FC | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Deportivo Municipal | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Juan Aurich | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Carlos Mannucci | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CCD Los Caimanes | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Atletico Grau | CCD Los Caimanes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực57