
Yoon Young-seok là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 6 | 348 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 73% | 40% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/91 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/6 | — | 6,45 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | V | 6,07 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | 28 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 4/8 | — | 6,93 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | 5,64 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Tongmyong University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hannam University | Tongmyong University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pohang Steelers U18 | Hannam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guri Buyang Elementary School | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |