
Yoon Min-Ho là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.357Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 18 | 1.357 | 3 | 0 | 1 | 17 | 8 | 83% | 49% | 4 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/576 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/118 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 49
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/6 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 3 | 5/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/8 | V | 6,14 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/30 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Pohang Steelers | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimpo FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Gyeongju Citizen (- 2020) | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Gyeongju Citizen (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Busan I Park U15 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Ipsil Elementary School | Busan I Park U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Pohang Steelers Youth | Ipsil Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực35