Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoon Min-Ho

Jeonnam DragonsTiền vệKOR
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yoon Min-Ho là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.357Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—22181.35730117883%49%405,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.357 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/576 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
18/33 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/118 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 49
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoon Min-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-245002015/612/6——
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1690010016/2101/1——
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3900010127/3335/6—6,10
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2450010015/2201/4—6,00
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2190000110/1100/1—6,00
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-045000009/1102/8V6,14
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0720010029/3414/8—6,29
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2890000016/1900/4—6,14
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2660011226/3001/4—6,40
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1450000217/1811/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202121175 nghìn €
25/12/202122200 nghìn €
17/06/202222150 nghìn €
26/12/202223125 nghìn €
22/06/20232375 nghìn €
18/12/202324125 nghìn €
13/06/202424200 nghìn €
04/12/202425175 nghìn €
02/06/202525200 nghìn €
15/12/202526200 nghìn €
09/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Pohang SteelersJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2021Gimpo FCPohang SteelersChuyển nhượng—
31/01/2021Gyeongju Citizen (- 2020)Gimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2017Ulsan Hyundai Horang-i U18Gyeongju Citizen (- 2020)Chuyển nhượng—
31/12/2015UnknownUlsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Busan I Park U15UnknownChuyển nhượng—
31/12/2011Ipsil Elementary SchoolBusan I Park U15Chuyển nhượng—
31/12/2010Pohang Steelers YouthIpsil Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com