
Yonatthan Rak là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 13 | 1.111 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 83% | 62% | 0 | 0 | 6,94 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 45% | 1 | 0 | 6,78 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.111 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 526/627 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/134 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/90 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 68/79 | 1 | 4/6 | — | 7,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/34 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 4/6 | — | 6,33 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 3 | 4/11 | — | 6,76 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 4 | 5/10 | — | 7,11 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 7/10 | — | 7,27 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 4 | 8/8 | — | 7,16 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 5/13 | V | 6,30 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 4 | 8/11 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/10/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/05/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/10/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 01/01/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/07/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | CA Central Cordoba SDE | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Tijuana | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2023 | CA Penarol | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Club Tijuana | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montevideo City Torque | Club Tijuana | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 15/01/2018 | Miramar Misiones FC | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | Internacional - RS | Miramar Misiones FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2016 | SC Internacional B | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Miramar Misiones FC | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Miramar Misiones U19 | Miramar Misiones FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh79
- Thể lực71