Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yonatthan Rak

CA Barracas CentralHậu vệURU
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yonatthan Rak là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—15131.1110006083%62%006,94
Copa Argentina2026—211270000084%45%106,78
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.111 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
526/627 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
72/134 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
17
Phá bóng
63
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/90 (62%)
Không chiến thắng / thua
20 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yonatthan Rak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900030168/7914/6—7,42
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0900010019/3402/4—6,76
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2900000042/4914/6—6,33
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1900000147/5834/11—6,76
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1900000149/5445/10—7,11
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0900000033/3637/10—7,27
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0900010035/4348/8—7,16
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3820000039/4515/13V6,30
10/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-2450000017/2011/2—6,61
03/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 1-0900000029/3548/11—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2014: 225 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320125 nghìn €
15/10/201421225 nghìn €
27/11/201623100 nghìn €
21/05/201723200 nghìn €
04/02/201824250 nghìn €
19/10/202027325 nghìn €
01/01/202127325 nghìn €
09/04/202127600 nghìn €
14/10/202128800 nghìn €
10/04/202228800 nghìn €
11/11/202229800 nghìn €
09/07/202329600 nghìn €
27/12/202330600 nghìn €
28/03/202430450 nghìn €
12/12/202431400 nghìn €
01/06/202531400 nghìn €
16/12/202532350 nghìn €
21/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025CA Central Cordoba SDECA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/06/2024Free PlayerCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
31/12/2023Club TijuanaFree PlayerTrở lại—
30/12/2023CA PenarolClub TijuanaCho mượn—
14/07/2022Club TijuanaCA PenarolChuyển nhượng—
30/06/2021Montevideo City TorqueClub TijuanaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
15/01/2018Miramar Misiones FCMontevideo City TorqueHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
11/12/2016Internacional - RSMiramar Misiones FCCho mượn—
31/05/2016SC Internacional BInternacional - RSChuyển nhượng—
22/07/2015Miramar Misiones FCSC Internacional BChuyển nhượng—
31/12/2011Miramar Misiones U19Miramar Misiones FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh79
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com