
Yonatan teper
Tiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Yonatan teper là tiền vệ 25 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 55 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 2/4 | V | 6,33 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,81 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 2 | 7/9 | — | 7,32 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/5 | — | 7,19 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 4 | 5/7 | — | 6,76 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/1 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ironi Tiberias | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Akko | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Hapoel Kfar Shalem | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Beitar Nes Tubruk U19 | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực39