
Yoel Rodríguez là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2008 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2008 | 20 | — |
| 03/09/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/11/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/04/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/08/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/02/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/08/2011 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/02/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/09/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/07/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/03/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/11/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 900 nghìn € |
| 04/01/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 900 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 34 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | Free player | UD Ourense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Racing de Ferrol | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2024 | Eibar | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Valladolid CF | Eibar | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Eibar | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF | Eibar | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2017 | Eibar | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Valencia CF | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Rayo Vallecano | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 18/11/2015 | Valencia CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RC Celta | Valencia CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Valencia CF | RC Celta | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | RC Celta | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CD Lugo | RC Celta | Cho mượn | — |
| 17/07/2012 | RC Celta | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |